proficiently
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thành thạo, một cách thành thục
💡
Definition (English)
in a way that shows a high level of skill, competence, or expertise in doing something
✏️
Câu ví dụ
They proficiently navigated the software to complete the tasks efficiently .
Họ thành thạo điều hướng phần mềm để hoàn thành các nhiệm vụ một cách hiệu quả.