honorably
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách đáng kính, với danh dự
Definition (English)
with honesty, fairness, and a commitment to moral values
Câu ví dụ
The judge was known for ruling honorably, without bias .
Vị thẩm phán được biết đến với việc phán quyết một cách đáng kính, không thiên vị.