responsibly
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách có trách nhiệm
💡
Definition (English)
in a careful, trustworthy, or reasonable manner
✏️
Câu ví dụ
The CEO acted responsibly by issuing a public apology .
CEO đã hành động một cách có trách nhiệm bằng cách đưa ra lời xin lỗi công khai.