reliably
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách đáng tin cậy, tin cậy
💡
Definition (English)
in a way that can be trusted to work well or be accurate
✏️
Câu ví dụ
The test reliably measures what it is supposed to assess .
Bài kiểm tra đo lường một cách đáng tin cậy những gì nó được cho là đánh giá.