confidently
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách tự tin, tự tin
💡
Definition (English)
in a manner that shows strong belief in one's own skills or qualities
✏️
Câu ví dụ
I confidently answered the question , knowing I was correct .
Tôi đã trả lời câu hỏi một cách tự tin, biết rằng mình đúng.