vibrantly
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách sống động, đầy năng lượng
💡
Definition (English)
in a way that is full of energy, spirit, or lively enthusiasm
✏️
Câu ví dụ
The characters in the play interacted vibrantly, bringing the script to life .
Các nhân vật trong vở kịch tương tác sống động, mang kịch bản đến với cuộc sống.