carelessly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách bất cẩn, thiếu cẩn thận
Definition (English)
in a manner that lacks enough care or attention
Câu ví dụ
He packed his suitcase carelessly, forgetting some essential items for the trip .
Anh ấy cẩu thả đóng gói vali của mình, quên một số vật dụng cần thiết cho chuyến đi.