jokingly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
đùa cợt, một cách đùa cợt
Definition (English)
in a playful or humorous manner
Câu ví dụ
She jokingly said she could run faster than a car .
Cô ấy đùa rằng cô ấy có thể chạy nhanh hơn một chiếc xe hơi.