unconsciously
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vô thức, không nhận ra
💡
Definition (English)
without intending to or being aware of it
✏️
Câu ví dụ
He smiled unconsciously at the memory , not realizing he 'd done it .
Anh ấy vô thức mỉm cười khi nhớ lại, không nhận ra mình đã làm điều đó.