adamantly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
kiên quyết, một cách cương quyết
Definition (English)
with strong determination or insistence
Câu ví dụ
The environmentalist adamantly spoke out against the proposed construction in the protected area .
Nhà môi trường đã lên tiếng kiên quyết chống lại đề xuất xây dựng trong khu vực được bảo vệ.