adamantly
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kiên quyết, một cách cương quyết
💡
Definition (English)
with strong determination or insistence
✏️
Câu ví dụ
The environmentalist adamantly spoke out against the proposed construction in the protected area .
Nhà môi trường đã lên tiếng kiên quyết chống lại đề xuất xây dựng trong khu vực được bảo vệ.