tenant
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
người thuê nhà, người thuê
💡
Definition (English)
someone who pays rent to live in someone else's house, room, etc.
✏️
Câu ví dụ
The tenant received a warning for not following the house rules .
Người thuê nhà đã nhận được cảnh báo vì không tuân theo nội quy nhà.