figuratively
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách tượng trưng, theo nghĩa bóng
💡
Definition (English)
in a way that is more imaginative, symbolic and not its literal meaning
✏️
Câu ví dụ
He was figuratively drowning in paperwork after returning from vacation .
Anh ấy theo nghĩa bóng đang chìm ngập trong giấy tờ sau khi trở lại từ kỳ nghỉ.