conversationally
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách trò chuyện, một cách thân mật
Definition (English)
in an informal or casual style, typical of everyday speech
Câu ví dụ
They discussed the topic conversationally, using simple and familiar words .
Họ đã thảo luận chủ đề một cách trò chuyện, sử dụng những từ ngữ đơn giản và quen thuộc.