frailly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách yếu ớt, một cách mỏng manh
Definition (English)
in a manner that is physically weak, delicate, or easily broken or injured
Câu ví dụ
The bird hopped frailly along the branch , its injured wing hindering its movement .
Con chim nhảy yếu ớt dọc theo cành cây, đôi cánh bị thương cản trở chuyển động của nó.