emphatically
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách dứt khoát, mạnh mẽ
Definition (English)
in a strong, definite, and forceful way
Câu ví dụ
The manager emphatically rejected the proposal during the meeting .
Người quản lý đã kiên quyết từ chối đề xuất trong cuộc họp.