robustly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách chắc chắn, một cách bền vững
Definition (English)
in a tough, solid, and durable way
Câu ví dụ
Their tools were robustly manufactured for industrial use .
Công cụ của họ được sản xuất bền bỉ cho sử dụng công nghiệp.