potently
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
mạnh mẽ, hiệu quả
Definition (English)
in a way that has a strong effect, influence, or power
Câu ví dụ
The speech potently captured the urgency of the crisis .
Bài phát biểu đã mạnh mẽ nắm bắt được sự khẩn cấp của cuộc khủng hoảng.