stormily
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách giận dữ, một cách sóng gió
💡
Definition (English)
in an angry or emotionally turbulent way
✏️
Câu ví dụ
He paced stormily across the office , clearly upset .
Anh ấy bước giận dữ qua văn phòng, rõ ràng là rất bực bội.