gladly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
vui vẻ, một cách vui lòng
Definition (English)
with joy or a contented and cheerful attitude
Câu ví dụ
They gladly expressed their thanks for the kindness shown to them .
Họ vui vẻ bày tỏ lòng biết ơn vì sự tử tế được dành cho họ.