giddily
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách vui vẻ không kiềm chế, một cách phấn khích
💡
Definition (English)
with unrestrained joy, excitement, or high spirits
✏️
Câu ví dụ
The crowd cheered giddily as the fireworks exploded overhead .
Đám đông reo hò một cách vui sướng khi pháo hoa nổ trên đầu.