giddily
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách vui vẻ không kiềm chế, một cách phấn khích
Definition (English)
with unrestrained joy, excitement, or high spirits
Câu ví dụ
The crowd cheered giddily as the fireworks exploded overhead .
Đám đông reo hò một cách vui sướng khi pháo hoa nổ trên đầu.