enthusiastically
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách nhiệt tình, hăng hái
Definition (English)
in a manner that shows great willingness, interest, or excitement
Câu ví dụ
The employees responded enthusiastically to the new company initiative , embracing change .
Nhân viên đã phản ứng một cách nhiệt tình với sáng kiến mới của công ty, chấp nhận sự thay đổi.