hotly
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách nồng nhiệt, một cách mãnh liệt
💡
Definition (English)
in a strongly emotional, heated, or forceful manner
✏️
Câu ví dụ
They hotly contested the final decision in court .
Họ kịch liệt tranh cãi quyết định cuối cùng tại tòa án.