blissfully
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách hạnh phúc, một cách mãn nguyện
Definition (English)
in a way that expresses deep joy, emotional satisfaction, or pure contentment
Câu ví dụ
The child giggled blissfully while splashing in the water .
Đứa trẻ cười khúc khích một cách hạnh phúc khi vùng vẫy trong nước.