creepily
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách rùng rợn, một cách đáng sợ
Definition (English)
in a way that feels eerie, unnatural, or subtly frightening
Câu ví dụ
She smiled creepily before disappearing into the dark .
Cô ấy mỉm cười một cách rùng rợn trước khi biến mất vào bóng tối.