frustratingly
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách bực bội, một cách thất vọng
💡
Definition (English)
in a manner that causes feelings of annoyance or disappointment
✏️
Câu ví dụ
He was frustratingly close to solving the problem but could n't quite finish .
Anh ấy gây bực mình gần như đã giải quyết được vấn đề nhưng không thể hoàn thành.