pathetically
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách thảm hại, một cách đáng thương
💡
Definition (English)
in a manner that inspires sympathy by showing weakness, sadness, or helplessness
✏️
Câu ví dụ
The old man smiled pathetically despite his obvious pain .
Người đàn ông già cười thảm hại bất chấp nỗi đau rõ ràng của mình.