astoundingly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
đáng kinh ngạc, kinh ngạc
Definition (English)
in a way that is extremely surprising or astonishing
Câu ví dụ
The garden has grown marvelously despite the poor soil conditions.
Khu vườn đã phát triển đáng kinh ngạc tốt dù điều kiện đất xấu.