a bit
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một chút, nhẹ nhàng
Definition (English)
to a small extent or degree
Câu ví dụ
His explanation clarified the concept a bit, but I still have some questions.
Lời giải thích của anh ấy đã làm sáng tỏ khái niệm một chút, nhưng tôi vẫn còn một số câu hỏi.