mildly
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhẹ nhàng, vừa phải
💡
Definition (English)
slightly but noticeably
✏️
Câu ví dụ
I was mildly surprised to see her at the meeting .
Tôi hơi ngạc nhiên khi thấy cô ấy trong cuộc họp.