mildly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
nhẹ nhàng, vừa phải
Definition (English)
slightly but noticeably
Câu ví dụ
I was mildly surprised to see her at the meeting .
Tôi hơi ngạc nhiên khi thấy cô ấy trong cuộc họp.