astronomically
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách thiên văn, vô cùng
💡
Definition (English)
to an exceedingly large degree
✏️
Câu ví dụ
She was astronomically overqualified for the position she applied for .
Cô ấy cực kỳ vượt quá tiêu chuẩn cho vị trí mà cô ấy đã ứng tuyển.