northerly
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
về phía bắc, theo hướng bắc
💡
Definition (English)
in a direction toward the north
✏️
Câu ví dụ
The group moved northerly, eager to reach the mountain range by morning .
Nhóm di chuyển về phía bắc, háo hức muốn đến dãy núi vào buổi sáng.