inward
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
vào trong, về phía trung tâm
Definition (English)
toward the center or inside of something
Câu ví dụ
The artist painted delicate strokes , bringing the details inward to the center of the canvas .
Nghệ sĩ vẽ những nét cọ tinh tế, đưa các chi tiết vào trong về phía trung tâm của bức tranh.