overhead
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trên cao, ở trên
💡
Definition (English)
in the sky above
✏️
Câu ví dụ
The stars twinkled brightly overhead on the clear summer night .
Những ngôi sao lấp lánh trên cao trong đêm hè trong vắt.