above
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ở trên, phía trên
💡
Definition (English)
in, at, or to a higher position
✏️
Câu ví dụ
The dust floated above before finally settling .
Bụi bay lơ lửng trên cao trước khi cuối cùng lắng xuống.