elsewhere
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ở nơi khác, nơi khác
💡
Definition (English)
at, in, or to another place
✏️
Câu ví dụ
If you 're not happy with this restaurant , we can eat elsewhere.
Nếu bạn không hài lòng với nhà hàng này, chúng ta có thể ăn ở nơi khác.