offshore
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngoài khơi, xa bờ
💡
Definition (English)
in the sea, but not too far from the coast
✏️
Câu ví dụ
The resort offers activities such as snorkeling and diving offshore in the crystal-clear waters .
Khu nghỉ dưỡng cung cấp các hoạt động như lặn với ống thở và lặn biển ngoài khơi trong làn nước trong vắt.