throughout
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khắp nơi, xuyên suốt
💡
Definition (English)
in every part of a particular area or location
✏️
Câu ví dụ
A sense of dread hung throughout during the trial.
Một cảm giác kinh hãi treo lơ lửng khắp nơi trong suốt phiên tòa.