awhile
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một lúc, một khoảng thời gian ngắn
💡
Definition (English)
for a short period of time
✏️
Câu ví dụ
He sat back and reflected on the day 's events awhile.
Anh ấy ngồi xuống và suy ngẫm một lúc về những sự kiện trong ngày.