karat
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kara, đơn vị đo độ tinh khiết của vàng
💡
Definition (English)
a unit to measure the purity of gold, the purest gold being 24 karats
✏️
Câu ví dụ
The appraisal for the vintage watch noted that its case was crafted from 10 karat gold , indicating a gold content of just over 40 % .
Việc định giá chiếc đồng hồ cổ ghi nhận rằng vỏ của nó được chế tác từ vàng 10 karat, cho thấy hàm lượng vàng chỉ hơn 40%.