metamorphism
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
biến chất, sự biến đổi biến chất
Definition (English)
a complete change in the form and structure of a rock as a result of heat and pressure
Câu ví dụ
Contact metamorphism happens when rocks are heated by nearby magma , leading to localized changes in the rock 's structure and composition .
Biến chất tiếp xúc xảy ra khi đá được làm nóng bởi magma gần đó, dẫn đến những thay đổi cục bộ trong cấu trúc và thành phần của đá.