toothache
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đau răng, sự đau răng
💡
Definition (English)
pain felt in a tooth or several teeth
✏️
Câu ví dụ
She scheduled an appointment with her dentist to treat her toothache.
Cô ấy đã lên lịch hẹn với nha sĩ để điều trị đau răng của mình.