quantum
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lượng tử, lượng nhỏ nhất không thể chia nhỏ hơn
💡
Definition (English)
the smallest possible amount of a particular quantity that cannot be divided any further
✏️
Câu ví dụ
Quantum electrodynamics is a quantum field theory that describes the interactions between electromagnetic fields and charged particles, such as electrons and photons.
Điện động lực học lượng tử là một lý thuyết trường lượng tử mô tả sự tương tác giữa các trường điện từ và các hạt mang điện, chẳng hạn như electron và photon.