charged
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tích điện, nạp điện
💡
Definition (English)
having an electric charge
✏️
Câu ví dụ
The charged particles in the plasma reacted with the magnetic field to create spectacular auroras in the sky .
Các hạt tích điện trong plasma phản ứng với từ trường để tạo ra cực quang ngoạn mục trên bầu trời.