centriole
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trung tử, cặp trung tử
💡
Definition (English)
a pair of small cylinders near the nucleus in animal cells, organizing cell division by forming the mitotic spindle
✏️
Câu ví dụ
Abnormalities in centriole structure or function can lead to cell division and developmental issues .
Những bất thường trong cấu trúc hoặc chức năng của trung tử có thể dẫn đến các vấn đề về phân chia tế bào và phát triển.