bipolar disorder
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
rối loạn lưỡng cực, bệnh hưng - trầm cảm
Definition (English)
a chronic mental health condition marked by episodes of mania and depression
Câu ví dụ
Support from friends , family , and mental health professionals is essential for individuals with bipolar disorder to effectively manage their condition and improve their quality of life .
Sự hỗ trợ từ bạn bè, gia đình và các chuyên gia sức khỏe tâm thần là rất cần thiết để những người mắc rối loạn lưỡng cực có thể quản lý tình trạng của mình một cách hiệu quả và cải thiện chất lượng cuộc sống.