revitalizing
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
phục hồi sinh lực, tái tạo năng lượng
Definition (English)
having the ability to restore vitality or freshness
Câu ví dụ
A revitalizing cup of herbal tea provided the perfect start to her morning routine.
Một tách trà thảo mộc tái tạo sinh lực đã mang lại khởi đầu hoàn hảo cho thói quen buổi sáng của cô ấy.