enervated
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kiệt sức, suy nhược
💡
Definition (English)
weakened and depleted of strength or vitality
✏️
Câu ví dụ
The persistent lack of sleep resulted in an enervated state , impacting both focus and mood .
Tình trạng thiếu ngủ liên tục dẫn đến trạng thái kiệt sức, ảnh hưởng đến cả sự tập trung và tâm trạng.