palpitation
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
hồi hộp, nhịp tim không đều
Definition (English)
a heart beat that is very irregular or too fast
Câu ví dụ
She kept a diary to track her palpitations, noting any triggers or patterns that might help identify the cause .
Cô ấy đã giữ một cuốn nhật ký để theo dõi nhịp tim không đều của mình, ghi chú lại bất kỳ tác nhân kích hoạt hoặc mô hình nào có thể giúp xác định nguyên nhân.