metastasis
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
di căn, sự lan tràn di căn
💡
Definition (English)
the spread of cancer cells from one part to other body parts
✏️
Câu ví dụ
The spread of cancer through metastasis makes treatment more challenging .
Sự lây lan của ung thư thông qua di căn khiến việc điều trị trở nên khó khăn hơn.