antidote
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuốc giải độc, chất đối kháng
💡
Definition (English)
a substance that counteracts or controls the effects of a poison
✏️
Câu ví dụ
Education about potential hazards and their corresponding antidotes can help prevent and mitigate the effects of poisoning incidents .
Giáo dục về các mối nguy hiểm tiềm ẩn và các thuốc giải độc tương ứng có thể giúp ngăn ngừa và giảm thiểu tác động của các vụ ngộ độc.